mobile phone
Định nghĩa
Danh từ:
- Điện thoại di động: "mobile phone" là một thiết bị viễn thông cầm tay, không dây, cho phép người dùng thực hiện và nhận cuộc gọi, gửi tin nhắn, và truy cập internet thông qua mạng lưới các trạm phát sóng vô tuyến, hoạt động trong các khu vực được chia thành các ô nhỏ (cell).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần sạc điện thoại di động vì pin sắp hết.)
- (Cô ấy dùng điện thoại di động để kiểm tra email và lướt mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be glued to one's mobile phone": dán mắt vào điện thoại di động, nghĩa là sử dụng điện thoại liên tục.
- He is glued to his mobile phone all day, ignoring everyone around him. (Anh ấy dán mắt vào điện thoại di động cả ngày, phớt lờ mọi người xung quanh.)
"mobile phone addiction": nghiện điện thoại di động.
- Mobile phone addiction is becoming a serious issue among teenagers. (Nghiện điện thoại di động đang trở thành vấn đề nghiêm trọng ở thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Cellphone (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt ở Bắc Mỹ.
- He left his cellphone at home. (Anh ấy để quên điện thoại di động ở nhà.)
- Smartphone (danh từ): điện thoại thông minh, một loại mobile phone có khả năng kết nối internet và chạy ứng dụng.
- Most people now own a smartphone rather than a basic mobile phone. (Hầu hết mọi người hiện nay sở hữu điện thoại thông minh thay vì điện thoại di động cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Handphone: từ thông dụng ở một số nước châu Á, như Singapore và Malaysia.
- Please turn off your handphone during the meeting. (Vui lòng tắt điện thoại di động trong cuộc họp.)
- Mobile: dạng rút gọn, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- I'll call you on my mobile. (Tôi sẽ gọi bạn bằng điện thoại di động của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to phone in": gọi điện vào một chương trình hoặc báo cáo qua điện thoại.
- Listeners can phone in to the radio show. (Người nghe có thể gọi điện vào chương trình radio.)
- "to phone up": gọi điện cho ai đó.
- I'll phone up my friend to ask for directions. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn tôi để hỏi đường.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a mobile phone glued to one's ear": lúc nào cũng nghe điện thoại.
- She always has a mobile phone glued to her ear, even while walking. (Cô ấy lúc nào cũng nghe điện thoại, ngay cả khi đang đi bộ.)
- "mobile phone etiquette": phép lịch sự khi sử dụng điện thoại di động.
- It's important to follow mobile phone etiquette in public places. (Việc tuân thủ phép lịch sự khi sử dụng điện thoại di động ở nơi công cộng là rất quan trọng.)